Bàn đông lạnh (3117)
Tủ đông (2947)
Tủ mát (2700)
Lò nướng (1936)
Tủ trưng bày bánh (1648)
Lò nướng bánh (1459)
Máy rửa bát (1377)
Máy tiện CNC (1362)
Máy tiện vạn năng (1264)
Máy phát điện khác (1166)
Máy chà sàn (1133)
Máy làm đá khác (1125)
Máy trộn bột (1091)
Thiết bị bếp Âu (1035)
Máy làm kem (1010)
Sản phẩm HOT
0
Máy đo tiếng ồn M&MPro NLSL-5818 Tiêu chuẩn: IEC651 Type2, ANSIS1.4Type2 Chức năng: SL LEQ Mức đo lường: A .40-125dB C. 40-125dB Line. 40-125dB Filter Thời gian đo: Nhanh/chậm DC đầu ra: 10mv=1dB Độ phân giải: 0.1dB Độ chính xác: 1dB Màn hình hiển ...
7800000
Bảo hành : 12 tháng
Máy đo tiếng ồn M&MPro NLSL-5826 Tiêu chuẩn: IEC651 Type2, ANSIS1.4Type2 Chức năng: SL Mức đo lường: A .L 35-100dB H 80-130dB Filter Thời gian đo: Nhanh/chậm DC đầu ra: 10mv=1dB Độ phân giải: 0.1dB Độ chính xác: 1dB Màn hình hiển thị: màn hình LCD ...
4650000
Máy đo tiếng ồn M&MPro NLSL-5866 Tiêu chuẩn: GB/T3785, IEC651 Type2, ANSIS1.4Type2 Chức năng: SL LEQ Mức đo lường: A .40-125dB C. 40-125dB Line. 40-125dB Filter Thời gian đo: Nhanh/chậm DC đầu ra: 10mv=1dB Độ phân giải: 0.1dB Độ chính xác: 1dB Màn ...
Máy đo tiếng ồn M&MPro NLSL-5868 Tiêu chuẩn: GB/T3785, IEC651 Type2, ANSIS1.4Type2 Chức năng: SL LEQ Mức đo lường: A .40-125dB C. 40-125dB Line. 40-125dB Filter Thời gian đo: Nhanh/chậm DC đầu ra: 10mv=1dB Độ phân giải: 0.1dB Độ chính xác: 1dB Màn ...
7530000
Máy đo tiếng ồn M&MPro NLSL-5868P Màn hình hiển thị: 10mm (0.4″) LCD (Liquid Crystal Display) Chức năng: LP, Leq, LN. Dải tần số: 31.5Hz~8kHz Mức đo lường: LP:30~130dB (A); 35~130dB (C); 35~130 dB (F); Leq:30-130dB; LN :0-100% Độ phân giải: 0.1 dB ...
Bốt lọc: DP gia tốc: 10Hz-1KHz 0.1-200m/ms² 20.1-400m/ms² 10Hz-10KHz 0.3-200ft/ms² 0.3-1312ft/ms² vận tốc: 10Hz-1KHz 0.1-8.0inch/s 0.1-400mm/s 0.004-16.0inch chuyển vị: 10Hz-1KHz 0.001 ...
12800000
Ứng dụng: dùng để đo chuyển động chu kỳ, kiểm tra sự mất cân bằng và độ lệch của thiết bị chuyển động. Máy được chế tạo để đo các độ rung cơ học hiện tại, nhằm cung cấp dữ liệu kiểm tra chất lượng, thời gian hoạt động, bảo dưỡng máy. Khi sử dụng máy ...
11750000
10150000
Đặc điểm: • Máy đo độ rung cao cấp với dải đo lớn • 3 chế độ hiển thị: • Chế độ Special: hiển thị gia tốc, vận tốc và chuyển vị • Chế độ Common: hiển thị gia tốc hoặc vận tốc hoặc chuyển vị • Chế độ Spectrum: hiển thị phổ rung • Bộ nhớ lên tới ...
36050000
Máy đo độ rung M&MPRO VBTV2000 Đặc điểm: • Đây là model thế hệ sau của TV200 và TV260, vật liệu nhựa được thay bằng hợp kim nhôm. • 1. được sử dụng để tìm ra các lỗi bất thường của động cơ, quạt điện, bơm, máy nén khí, máy cơ khí … • 2. ...
11400000
Đặc điểm: 1. được sử dụng để tìm ra các lỗi bất thường của động cơ, quạt điện, bơm, máy nén khí, máy cơ khí … 2. thiết kế gọn, nhẹ, dễ sử dụng 3. có thể đo nhanh độ rung của máy cơ khí 4. có thể đo nhanh độ lệch, ổ trục và hộp số 5. có thể ...
11800000
*chỉ số đo: gia tốc 0.1~199.9m/s, vận tốc 0.1~1999.9mm/s rms, chuyển vị 0.001~1.999mm P-P, nhiệt độ môi trường *độ chính xác: ±5% *tần số đo: --gia tốc: 10Hz~1KHz (LO); 1KHz~15KHz (HI) --vận tốc: 10Hz~1KHz (LO) --chuyển vị: 10Hz~1KHz (LO) *màn hình ...
10750000
Máy trợ giảng không dây SHUKE SK-290 (3 micro)Máy trợ giảng Shuke SK-290 của do hãng Shuke sản xuất nổi tiếng nhất về máy trợ giảng, sản phẩm mang đầy đủ tính năng gồm micro cầm tay và đeo đầu, khe cắm USB phát nhạc cùng với độ bền chính hãng. Nhưng ...
2700000
Đặc điểm: 1. các lớp phủ khôngcó từ tính (ví dụ sơn, kẽm) trên bề mặt thép 2. các lớp phủ cáchnhiệt (ví dụ sơn …) trên kim loại màu 3. các lớp phủ kimloại màu trên chất nền cách nhiệt 4. hệ thống vận hànhmenu 5. Hai chế độ đo:CONTINUE và SINGLE 6. ...
5550000
ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 75 B7.5 10 1313.0 10.9 9.075/1002500140020402"781940 ...
ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 757.5 10 1312.4 10.5 8.775/1002000120018001 1/2"781571 ...
ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 557.5 10 139.6 8.5 6.655/752000120018001 1/2"761410 ...
ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 45 B7.5 10 138.0 6.9 5.645/602000120018001 1/2"741160 ...
ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 457.5 10 137.2 6.4 5.445/601550103017501 1/4"75876 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 507.5 10 136.4 5.4 4.337/501550103017501 1/4"70742 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 377.5 10 135.2 4.3 3.730/401550103017501 1/4"70718 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 30 B7.5 10 134.6 4.0 3.630/401550103017501 1/4"70661 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 307.5 10 133.75 3.5 3.022/30125085014651"70483 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 18.57.5 10 133.3 2.8 2.418.5/25125085014651"69460 ...
ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 157.5 10 132.65 2.3 1.8515/20125085014651"69447 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 157.5 10 132250 1960 151015/20500***650**1220/1905**910/15603/4"69510 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 117.5 10 131700 1400 110011/15500***650**1220/1905**910/15603/4"69485 ...
- Công suất: 50kW - 315kW - Lưu Lượng: 9.0 m3/min - 53.0 m3/min - Kiểu truyền động trực tiếp khớp nối ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 7.57.5 10 131150 950 7207.5/10.0500***642**1000/1905**830/14903/4"69413 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 5.57.5 10 13770 650 5305.5/7.5200/300***550**1000/1530**830/13051/2"69285 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 47.5 10 13560 460 3504.0/5.5200/300***550**850/1530**830/13051/2"69247 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 37.5 10 13410 320 -3.0/4.0200/300***550**850/1530**830/13051/2"68242 ...
ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 27.5 10 13250 - -2.2/3.0200/300***550**850/1530**830/13051/2"68240 ...
ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 2040165775015.0/20.01350900850416 ...
ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 1540106075011.0/15.013501220750349 ...
ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 5405077504.0/5.5950680650151 ...
Lưu lượng khí nén (m3/phút) 0.67 Áp xuất khí (bar) 10 Chế độ làm mát Làm mát bằng nước Công suất máy (W) 5500 Độ ồn (dB) 63 Chức năng • Nén khí Kích thước (mm) 890×710×1056 Trọng lượng (kg) 300 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 0.55 - Áp xuất khí (bar): 13 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 5500 - Độ ồn (dB) 63 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm): 890×710×1056 - Trọng lượng (kg): 300 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 0.8 - Áp xuất khí (bar): 7 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 5500 - Độ ồn (dB): 63 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 300 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 0.76 - Áp xuất khí (bar) 8 - Chế độ làm mát Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) 5500 - Độ ồn (dB) 63 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 300 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 1.2 - Áp xuất khí (bar) 7 - Chế độ làm mát Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) 7500 - Độ ồn (dB) 65 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 350 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 1 - Áp xuất khí (bar) 10 - Chế độ làm mát Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) 7500 - Độ ồn (dB) 65 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 350 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 0.8 - Áp xuất khí (bar) 13 - Chế độ làm mát Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) 7500 - Độ ồn (dB) 65 - Chức năng :Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 350 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 1.1 - Áp xuất khí (bar) 8 - Chế độ làm mát Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) 7500 - Độ ồn (dB) 65 - Chức năng • Nén khí - Kích thước (mm) 890×710×1056 - Trọng lượng (kg) 350 ...
Lưu lượng khí nén (m3/phút): 10.5 Áp xuất khí (bar): 7 Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước Công suất máy (W) : 55000 Độ ồn (dB): 74 Chức năng : Nén khí Kích thước (mm): 2000x1200x1798 Trọng lượng (kg): 2050 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 8.4 - Áp xuất khí (bar): 10 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm) 2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg) 2050 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 9.8 - Áp xuất khí (bar) 8 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm) 2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg) 2050 ...
- Lưu lượng khí nén (m3/phút) 13.5 - Áp xuất khí (bar): 7 - Chế độ làm má: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 75000 - Độ ồn (dB): 75 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm): 2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg): 2180 ...
180000000
370000000
435000000
8650000